代える (かえる) — đổi, thay thế, hoán đổi
代える
đổi
Tần suất #7758
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kaeru
かえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đổi
- thay thế
- hoán đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
代える かえる |
代えます かえます |
| Present negative |
代えない かえない |
代えません かえません |
| Past |
代えた かえた |
代えました かえました |
| Past negative |
代えなかった かえなかった |
代えませんでした かえませんでした |
| Te-form |
代えて かえて |
代えまして かえまして |
| Potential |
代えられる かえられる |
代えられます かえられます |
| Potential negative |
代えられない かえられない |
代えられません かえられません |