Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代える (かえる) — đổi, thay thế, hoán đổi

代かえる đổi
Tần suất #7758 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

kaeru

かえる
Pitch かえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đổi
  • thay thế
  • hoán đổi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

代える

かえる

代えます

かえます

Present negative

代えない

かえない

代えません

かえません

Past

代えた

かえた

代えました

かえました

Past negative

代えなかった

かえなかった

代えませんでした

かえませんでした

Te-form

代えて

かえて

代えまして

かえまして

Potential

代えられる

かえられる

代えられます

かえられます

Potential negative

代えられない

かえられない

代えられません

かえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.