図形 (ずけい) — hình, hình vẽ, đồ hình

けい hình
Tần suất #7759 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

zukei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình
  • hình vẽ
  • đồ hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.