Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰す (かえす) — cho về, trả về nhà

帰かえす cho về
Tần suất #8517 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kaesu

かえす
Pitch かえす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho về
  • trả về nhà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰す

かえす

帰します

かえします

Present negative

帰さない

かえさない

帰しません

かえしません

Past

帰した

かえした

帰しました

かえしました

Past negative

帰さなかった

かえさなかった

帰しませんでした

かえしませんでした

Te-form

帰して

かえして

帰しまして

かえしまして

Potential

帰せる

かえせる

帰せます

かえせます

Potential negative

帰せない

かえせない

帰せません

かえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.