帰す (かえす) — cho về, trả về nhà
帰す
cho về
Tần suất #8517
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kaesu
かえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho về
- trả về nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰す かえす |
帰します かえします |
| Present negative |
帰さない かえさない |
帰しません かえしません |
| Past |
帰した かえした |
帰しました かえしました |
| Past negative |
帰さなかった かえさなかった |
帰しませんでした かえしませんでした |
| Te-form |
帰して かえして |
帰しまして かえしまして |
| Potential |
帰せる かえせる |
帰せます かえせます |
| Potential negative |
帰せない かえせない |
帰せません かえせません |