Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復帰 (ふっき) — sự trở lại, phục hồi, phục quy

復ふっ帰き sự trở lại
Tần suất #2534 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

fukki

ふっき
Pitch ふっき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復帰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trở lại
  • phục hồi
  • phục quy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復帰する

ふっきする

復帰します

ふっきします

Present negative

復帰しない

ふっきしない

復帰しません

ふっきしません

Past

復帰した

ふっきした

復帰しました

ふっきしました

Past negative

復帰しなかった

ふっきしなかった

復帰しませんでした

ふっきしませんでした

Te-form

復帰して

ふっきして

復帰しまして

ふっきしまして

Potential

復帰できる

ふっきできる

復帰できます

ふっきできます

Potential negative

復帰できない

ふっきできない

復帰できません

ふっきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.