復帰 (ふっき) — sự trở lại, phục hồi, phục quy
復帰
sự trở lại
Tần suất #2534
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
fukki
ふっき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復帰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trở lại
- phục hồi
- phục quy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復帰する ふっきする |
復帰します ふっきします |
| Present negative |
復帰しない ふっきしない |
復帰しません ふっきしません |
| Past |
復帰した ふっきした |
復帰しました ふっきしました |
| Past negative |
復帰しなかった ふっきしなかった |
復帰しませんでした ふっきしませんでした |
| Te-form |
復帰して ふっきして |
復帰しまして ふっきしまして |
| Potential |
復帰できる ふっきできる |
復帰できます ふっきできます |
| Potential negative |
復帰できない ふっきできない |
復帰できません ふっきできません |