Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰る (かえる) — trở về, về nhà

帰かえる trở về
Tần suất #400 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kaeru

かえる
Pitch かえる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở về
  • về nhà

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)の 家(いえ)へ もどる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰る

かえる

帰ります

かえります

Present negative

帰らない

かえらない

帰りません

かえりません

Past

帰った

かえった

帰りました

かえりました

Past negative

帰らなかった

かえらなかった

帰りませんでした

かえりませんでした

Te-form

帰って

かえって

帰りまして

かえりまして

Potential

帰れる

かえれる

帰れます

かえれます

Potential negative

帰れない

かえれない

帰れません

かえれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.