帰る (かえる) — trở về, về nhà
kaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở về
- về nhà
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分の 家へ もどる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「帰ったら、一度包んでみよう」。
"Kaettara, ichido tsutsunde miyou".
"When I get home, I will try wrapping something in it."
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰る かえる |
帰ります かえります |
| Present negative |
帰らない かえらない |
帰りません かえりません |
| Past |
帰った かえった |
帰りました かえりました |
| Past negative |
帰らなかった かえらなかった |
帰りませんでした かえりませんでした |
| Te-form |
帰って かえって |
帰りまして かえりまして |
| Potential |
帰れる かえれる |
帰れます かえれます |
| Potential negative |
帰れない かえれない |
帰れません かえれません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 帰る.