Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰国 (きこく) — về nước, hồi quốc

帰き国こく về nước
Tần suất #4800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kikoku

きこく
Pitch きこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • về nước
  • hồi quốc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰国する

きこくする

帰国します

きこくします

Present negative

帰国しない

きこくしない

帰国しません

きこくしません

Past

帰国した

きこくした

帰国しました

きこくしました

Past negative

帰国しなかった

きこくしなかった

帰国しませんでした

きこくしませんでした

Te-form

帰国して

きこくして

帰国しまして

きこくしまして

Potential

帰国できる

きこくできる

帰国できます

きこくできます

Potential negative

帰国できない

きこくできない

帰国できません

きこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.