回廊 (かいろう) — corridor, gallery, hallway
回廊
corridor
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kairou
かいろう
Ghi nhớ 回廊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- corridor
- gallery
- hallway
- cloister (i.e. covered walk typically circling a building or garden, esp. in a palace or place of worship)