画廊 (がろう) — art gallery (esp. artworks for sale), picture gallery
画廊
art gallery (esp. artworks for sale)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
garou
がろう
Ghi nhớ 画廊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- art gallery (esp. artworks for sale)
- picture gallery