Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

釈放 (しゃくほう) — phóng thích, trả tự do, thích phóng

釈しゃく放ほう phóng thích
Tần suất #6938 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shakuhou

しゃくほう
Pitch しゃくほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 釈放

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phóng thích
  • trả tự do
  • thích phóng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

釈放する

しゃくほうする

釈放します

しゃくほうします

Present negative

釈放しない

しゃくほうしない

釈放しません

しゃくほうしません

Past

釈放した

しゃくほうした

釈放しました

しゃくほうしました

Past negative

釈放しなかった

しゃくほうしなかった

釈放しませんでした

しゃくほうしませんでした

Te-form

釈放して

しゃくほうして

釈放しまして

しゃくほうしまして

Potential

釈放できる

しゃくほうできる

釈放できます

しゃくほうできます

Potential negative

釈放できない

しゃくほうできない

釈放できません

しゃくほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.