海水 (かいすい) — nước biển, hải thủy

かいすい nước biển
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kaisui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước biển
  • hải thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.