関わり (かかわり) — mối liên quan, mối quan hệ, sự dính líu
関わり
mối liên quan
Tần suất #4552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
noun
kakawari
かかわり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかわり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 関わり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mối liên quan
- mối quan hệ
- sự dính líu
Usage examples
-
各地の人が戦いに関わり、家や仕事を失った人もいました。
Kakuchi no hito ga tatakai ni kakawari, ie ya shigoto o ushinatta hito mo imashita.
People from many regions became involved in the fighting, and some lost their homes and work.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた