明示 (めいじ) — nêu rõ, chỉ rõ, minh thị

めい nêu rõ
Tần suất #4553 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

meiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nêu rõ
  • chỉ rõ
  • minh thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.