Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起こす (おこす) — gây ra, đánh thức

起おこす gây ra
Tần suất #958 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

okosu

おこす
Pitch おこす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起こす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gây ra
  • đánh thức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ねて いる 人(ひと)の 目(め)が さめる ように する。
  2. ことが おきる もとを つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起こす

おこす

起こします

おこします

Present negative

起こさない

おこさない

起こしません

おこしません

Past

起こした

おこした

起こしました

おこしました

Past negative

起こさなかった

おこさなかった

起こしませんでした

おこしませんでした

Te-form

起こして

おこして

起こしまして

おこしまして

Potential

起こせる

おこせる

起こせます

おこせます

Potential negative

起こせない

おこせない

起こせません

おこせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.