起こす (おこす) — gây ra, đánh thức
起こす
gây ra
Tần suất #958
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
okosu
おこす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おこす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起こす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gây ra
- đánh thức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ねて いる 人の 目が さめる ように する。
- ことが おきる もとを つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
原因:ある結果を起こしたもと。
Gen'in: aru kekka o okoshita moto.
Cause: the origin of a particular result.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起こす おこす |
起こします おこします |
| Present negative |
起こさない おこさない |
起こしません おこしません |
| Past |
起こした おこした |
起こしました おこしました |
| Past negative |
起こさなかった おこさなかった |
起こしませんでした おこしませんでした |
| Te-form |
起こして おこして |
起こしまして おこしまして |
| Potential |
起こせる おこせる |
起こせます おこせます |
| Potential negative |
起こせない おこせない |
起こせません おこせません |