Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

許す (ゆるす) — tha thứ, cho phép

許ゆるす tha thứ
Tần suất #955 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

yurusu

ゆるす
Pitch ゆるす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 許す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tha thứ
  • cho phép

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ことを した 人(ひと)を もう おこらない。
  2. して いいと 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

許す

ゆるす

許します

ゆるします

Present negative

許さない

ゆるさない

許しません

ゆるしません

Past

許した

ゆるした

許しました

ゆるしました

Past negative

許さなかった

ゆるさなかった

許しませんでした

ゆるしませんでした

Te-form

許して

ゆるして

許しまして

ゆるしまして

Potential

許せる

ゆるせる

許せます

ゆるせます

Potential negative

許せない

ゆるせない

許せません

ゆるせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.