許す (ゆるす) — tha thứ, cho phép
許す
tha thứ
Tần suất #955
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
yurusu
ゆるす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆるす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 許す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tha thứ
- cho phép
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるい ことを した 人を もう おこらない。
- して いいと 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
許す ゆるす |
許します ゆるします |
| Present negative |
許さない ゆるさない |
許しません ゆるしません |
| Past |
許した ゆるした |
許しました ゆるしました |
| Past negative |
許さなかった ゆるさなかった |
許しませんでした ゆるしませんでした |
| Te-form |
許して ゆるして |
許しまして ゆるしまして |
| Potential |
許せる ゆるせる |
許せます ゆるせます |
| Potential negative |
許せない ゆるせない |
許せません ゆるせません |