欠ける (かける) — thiếu hụt, bị sứt mẻ, khuyết
欠ける
thiếu hụt
Tần suất #2785
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kakeru
かける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欠ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiếu hụt
- bị sứt mẻ
- khuyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欠ける かける |
欠けます かけます |
| Present negative |
欠けない かけない |
欠けません かけません |
| Past |
欠けた かけた |
欠けました かけました |
| Past negative |
欠けなかった かけなかった |
欠けませんでした かけませんでした |
| Te-form |
欠けて かけて |
欠けまして かけまして |
| Potential |
欠けられる かけられる |
欠けられます かけられます |
| Potential negative |
欠けられない かけられない |
欠けられません かけられません |