Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠ける (かける) — thiếu hụt, bị sứt mẻ, khuyết

欠かける thiếu hụt
Tần suất #2785 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

kakeru

かける
Pitch かける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欠ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiếu hụt
  • bị sứt mẻ
  • khuyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠ける

かける

欠けます

かけます

Present negative

欠けない

かけない

欠けません

かけません

Past

欠けた

かけた

欠けました

かけました

Past negative

欠けなかった

かけなかった

欠けませんでした

かけませんでした

Te-form

欠けて

かけて

欠けまして

かけまして

Potential

欠けられる

かけられる

欠けられます

かけられます

Potential negative

欠けられない

かけられない

欠けられません

かけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.