欠く (かく) — thiếu, khuyết thiếu
欠く
thiếu
Tần suất #2591
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
kaku
かく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欠く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiếu
- khuyết thiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欠く かく |
欠きます かきます |
| Present negative |
欠かない かかない |
欠きません かきません |
| Past |
欠いた かいた |
欠きました かきました |
| Past negative |
欠かなかった かかなかった |
欠きませんでした かきませんでした |
| Te-form |
欠いて かいて |
欠きまして かきまして |
| Potential |
欠ける かける |
欠けます かけます |
| Potential negative |
欠けない かけない |
欠けません かけません |