欠く (かく) — thiếu, khuyết thiếu

thiếu
Tần suất #2591 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

kaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiếu
  • khuyết thiếu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.