Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠く (かく) — thiếu, khuyết thiếu

欠かく thiếu
Tần suất #2591 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

kaku

かく
Pitch かく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欠く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiếu
  • khuyết thiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠く

かく

欠きます

かきます

Present negative

欠かない

かかない

欠きません

かきません

Past

欠いた

かいた

欠きました

かきました

Past negative

欠かなかった

かかなかった

欠きませんでした

かきませんでした

Te-form

欠いて

かいて

欠きまして

かきまして

Potential

欠ける

かける

欠けます

かけます

Potential negative

欠けない

かけない

欠けません

かけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.