不可欠 (ふかけつ) — không thể thiếu, thiết yếu, bất khả khuyết

けつ không thể thiếu
Tần suất #2739 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukaketsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không thể thiếu
  • thiết yếu
  • bất khả khuyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.