欠かす (かかす) — bỏ sót, thiếu mất
欠かす
bỏ sót
Tần suất #8293
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kakasu
かかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欠かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ sót
- thiếu mất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欠かす かかす |
欠かします かかします |
| Present negative |
欠かさない かかさない |
欠かしません かかしません |
| Past |
欠かした かかした |
欠かしました かかしました |
| Past negative |
欠かさなかった かかさなかった |
欠かしませんでした かかしませんでした |
| Te-form |
欠かして かかして |
欠かしまして かかしまして |
| Potential |
欠かせる かかせる |
欠かせます かかせます |
| Potential negative |
欠かせない かかせない |
欠かせません かかせません |