Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠かす (かかす) — bỏ sót, thiếu mất

欠かかす bỏ sót
Tần suất #8293 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

kakasu

かかす
Pitch かかす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欠かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ sót
  • thiếu mất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠かす

かかす

欠かします

かかします

Present negative

欠かさない

かかさない

欠かしません

かかしません

Past

欠かした

かかした

欠かしました

かかしました

Past negative

欠かさなかった

かかさなかった

欠かしませんでした

かかしませんでした

Te-form

欠かして

かかして

欠かしまして

かかしまして

Potential

欠かせる

かかせる

欠かせます

かかせます

Potential negative

欠かせない

かかせない

欠かせません

かかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.