欠かす (かかす) — bỏ sót, thiếu mất

かす bỏ sót
Tần suất #8293 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

kakasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ sót
  • thiếu mất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.