Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決断 (けつだん) — quyết đoán, quyết định

決けつ断だん quyết đoán
Tần suất #2786 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ketsudan

けつだん
Pitch けつだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết đoán
  • quyết định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決断する

けつだんする

決断します

けつだんします

Present negative

決断しない

けつだんしない

決断しません

けつだんしません

Past

決断した

けつだんした

決断しました

けつだんしました

Past negative

決断しなかった

けつだんしなかった

決断しませんでした

けつだんしませんでした

Te-form

決断して

けつだんして

決断しまして

けつだんしまして

Potential

決断できる

けつだんできる

決断できます

けつだんできます

Potential negative

決断できない

けつだんできない

決断できません

けつだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.