駆ける (かける) — cá cược, đánh cược, đặt cược
駆ける
cá cược
Tần suất #5480
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
godan verb (-ru)
intransitive
kakeru
かける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駆ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cá cược
- đánh cược
- đặt cược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駆ける かける |
駆けます かけます |
| Present negative |
駆けない かけない |
駆けません かけません |
| Past |
駆けた かけた |
駆けました かけました |
| Past negative |
駆けなかった かけなかった |
駆けませんでした かけませんでした |
| Te-form |
駆けて かけて |
駆けまして かけまして |
| Potential |
駆けられる かけられる |
駆けられます かけられます |
| Potential negative |
駆けられない かけられない |
駆けられません かけられません |