駆ける (かける) — cá cược, đánh cược, đặt cược

ける cá cược
Tần suất #5480 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kakeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cá cược
  • đánh cược
  • đặt cược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.