駆る (かる) — cắt, gặt, xén
駆る
cắt
Tần suất #6400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
karu
かる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駆る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt
- gặt
- xén
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駆る かる |
駆ります かります |
| Present negative |
駆らない からない |
駆りません かりません |
| Past |
駆った かった |
駆りました かりました |
| Past negative |
駆らなかった からなかった |
駆りませんでした かりませんでした |
| Te-form |
駆って かって |
駆りまして かりまして |
| Potential |
駆れる かれる |
駆れます かれます |
| Potential negative |
駆れない かれない |
駆れません かれません |