駆けつける (かけつける) — vội vã đến, hối hả chạy đến
駆けつける
vội vã đến
Tần suất #5983
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
ichidan verb
intransitive
kaketsukeru
かけつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かけつける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駆けつける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vội vã đến
- hối hả chạy đến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駆けつける かけつける |
駆けつけます かけつけます |
| Present negative |
駆けつけない かけつけない |
駆けつけません かけつけません |
| Past |
駆けつけた かけつけた |
駆けつけました かけつけました |
| Past negative |
駆けつけなかった かけつけなかった |
駆けつけませんでした かけつけませんでした |
| Te-form |
駆けつけて かけつけて |
駆けつけまして かけつけまして |
| Potential |
駆けつけられる かけつけられる |
駆けつけられます かけつけられます |
| Potential negative |
駆けつけられない かけつけられない |
駆けつけられません かけつけられません |