Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駆けつける (かけつける) — vội vã đến, hối hả chạy đến

駆かけつける vội vã đến
Tần suất #5983 5 ký tự ichidan verb intransitive

kaketsukeru

かけつける
Pitch かけつける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駆けつける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vội vã đến
  • hối hả chạy đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駆けつける

かけつける

駆けつけます

かけつけます

Present negative

駆けつけない

かけつけない

駆けつけません

かけつけません

Past

駆けつけた

かけつけた

駆けつけました

かけつけました

Past negative

駆けつけなかった

かけつけなかった

駆けつけませんでした

かけつけませんでした

Te-form

駆けつけて

かけつけて

駆けつけまして

かけつけまして

Potential

駆けつけられる

かけつけられる

駆けつけられます

かけつけられます

Potential negative

駆けつけられない

かけつけられない

駆けつけられません

かけつけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.