Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駆動 (くどう) — truyền động, khu động, dẫn động

駆く動どう truyền động
Tần suất #7634 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kudou

くどう
Pitch くどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駆動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền động
  • khu động
  • dẫn động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駆動する

くどうする

駆動します

くどうします

Present negative

駆動しない

くどうしない

駆動しません

くどうしません

Past

駆動した

くどうした

駆動しました

くどうしました

Past negative

駆動しなかった

くどうしなかった

駆動しませんでした

くどうしませんでした

Te-form

駆動して

くどうして

駆動しまして

くどうしまして

Potential

駆動できる

くどうできる

駆動できます

くどうできます

Potential negative

駆動できない

くどうできない

駆動できません

くどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.