駆動 (くどう) — truyền động, khu động, dẫn động
駆動
truyền động
Tần suất #7634
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kudou
くどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駆動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền động
- khu động
- dẫn động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駆動する くどうする |
駆動します くどうします |
| Present negative |
駆動しない くどうしない |
駆動しません くどうしません |
| Past |
駆動した くどうした |
駆動しました くどうしました |
| Past negative |
駆動しなかった くどうしなかった |
駆動しませんでした くどうしませんでした |
| Te-form |
駆動して くどうして |
駆動しまして くどうしまして |
| Potential |
駆動できる くどうできる |
駆動できます くどうできます |
| Potential negative |
駆動できない くどうできない |
駆動できません くどうできません |