先駆 (せんく) — người tiên phong, tiền phong, người đi trước

せん người tiên phong
Tần suất #8709 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

senku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người tiên phong
  • tiền phong
  • người đi trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.