Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合格 (ごうかく) — đỗ (kỳ thi), hợp cách, đạt

合ごう格かく đỗ (kỳ thi)
Tần suất #1777 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

goukaku

ごうかく
Pitch ごうかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合格

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đỗ (kỳ thi)
  • hợp cách
  • đạt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しけんで いい 点(てん)を とって、とおる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合格する

ごうかくする

合格します

ごうかくします

Present negative

合格しない

ごうかくしない

合格しません

ごうかくしません

Past

合格した

ごうかくした

合格しました

ごうかくしました

Past negative

合格しなかった

ごうかくしなかった

合格しませんでした

ごうかくしませんでした

Te-form

合格して

ごうかくして

合格しまして

ごうかくしまして

Potential

合格できる

ごうかくできる

合格できます

ごうかくできます

Potential negative

合格できない

ごうかくできない

合格できません

ごうかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.