格 — cách
かく
格
cách
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
U+683C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #281
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #312
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- cách
Từ vựng
かく kaku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
格
kaku
cấp bậc
価
格
kakaku
giá cả
資
格
shikaku
tư cách
性
格
seikaku
tính cách
本
格
honkaku
chính thức
合
格
goukaku
đỗ (kỳ thi)
格
差
kakusa
chênh lệch
人
格
jinkaku
nhân cách
規
格
kikaku
tiêu chuẩn
格
安
kakuyasu
giá rẻ
適
格
tekikaku
đủ tư cách
失
格
shikkaku
bị loại
格
別
kakubetsu
đặc biệt
格
言
kakugen
cách ngôn
体
格
taikaku
vóc dáng
不
合
格
fugoukaku
không đậu
厳
格
genkaku
nghiêm khắc
格
段
kakudan
vượt trội
格
納
kakunou
sự cất giữ
骨
格
kokkaku
bộ xương
格
闘
kakutou
võ thuật
格
闘
技
kakutougi
võ thuật đối kháng
昇
格
shoukaku
sự thăng cấp