Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見え隠れ (みえかくれ) — appearing and disappearing, slipping in and out of view

見みえ隠かくれ appearing and disappearing
4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

miekakure

みえかくれ
Post

Ghi nhớ 見え隠れ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • appearing and disappearing
  • slipping in and out of view

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見え隠れする

みえかくれする

見え隠れします

みえかくれします

Present negative

見え隠れしない

みえかくれしない

見え隠れしません

みえかくれしません

Past

見え隠れした

みえかくれした

見え隠れしました

みえかくれしました

Past negative

見え隠れしなかった

みえかくれしなかった

見え隠れしませんでした

みえかくれしませんでした

Te-form

見え隠れして

みえかくれして

見え隠れしまして

みえかくれしまして

Potential

見え隠れできる

みえかくれできる

見え隠れできます

みえかくれできます

Potential negative

見え隠れできない

みえかくれできない

見え隠れできません

みえかくれできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.