Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隠滅 (いんめつ) — hiding, concealment

隠いん滅めつ hiding
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

inmetsu

いんめつ
Post

Ghi nhớ 隠滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiding
  • concealment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隠滅する

いんめつする

隠滅します

いんめつします

Present negative

隠滅しない

いんめつしない

隠滅しません

いんめつしません

Past

隠滅した

いんめつした

隠滅しました

いんめつしました

Past negative

隠滅しなかった

いんめつしなかった

隠滅しませんでした

いんめつしませんでした

Te-form

隠滅して

いんめつして

隠滅しまして

いんめつしまして

Potential

隠滅できる

いんめつできる

隠滅できます

いんめつできます

Potential negative

隠滅できない

いんめつできない

隠滅できません

いんめつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.