隠滅 (いんめつ) — hiding, concealment
隠滅
hiding
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
inmetsu
いんめつ
Ghi nhớ 隠滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiding
- concealment
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隠滅する いんめつする |
隠滅します いんめつします |
| Present negative |
隠滅しない いんめつしない |
隠滅しません いんめつしません |
| Past |
隠滅した いんめつした |
隠滅しました いんめつしました |
| Past negative |
隠滅しなかった いんめつしなかった |
隠滅しませんでした いんめつしませんでした |
| Te-form |
隠滅して いんめつして |
隠滅しまして いんめつしまして |
| Potential |
隠滅できる いんめつできる |
隠滅できます いんめつできます |
| Potential negative |
隠滅できない いんめつできない |
隠滅できません いんめつできません |