Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隠し引き出し (かくしひきだし) — secret drawer, hidden drawer

隠かくし引ひき出だし secret drawer
6 ký tự 和語 wago noun

kakushihikidashi

かくしひきだし
Post

Ghi nhớ 隠し引き出し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • secret drawer
  • hidden drawer

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.