Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

画する (かくする) — to draw (a line), to demarcate, to mark

画かくする to draw (a line)
Lớp 2 3 ký tự suru verb (special) transitive

kakusuru

かくする
Post

Ghi nhớ 画する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to draw (a line)
  • to demarcate
  • to mark
  • to divide
  • to map out
  • to plan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

画する

かくする

画します

かくします

Present negative

画さない

かくさない

画しません

かくしません

Past

画した

かくした

画しました

かくしました

Past negative

画さなかった

かくさなかった

画しませんでした

かくしませんでした

Te-form

画して

かくして

画しまして

かくしまして

Potential

画しえる

かくしえる

画しえます

かくしえます

Potential negative

画しえない

かくしえない

画しえません

かくしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.