画する (かくする) — to draw (a line), to demarcate, to mark
画する
to draw (a line)
Ghi nhớ 画する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to draw (a line)
- to demarcate
- to mark
- to divide
- to map out
- to plan
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
画する かくする |
画します かくします |
| Present negative |
画さない かくさない |
画しません かくしません |
| Past |
画した かくした |
画しました かくしました |
| Past negative |
画さなかった かくさなかった |
画しませんでした かくしませんでした |
| Te-form |
画して かくして |
画しまして かくしまして |
| Potential |
画しえる かくしえる |
画しえます かくしえます |
| Potential negative |
画しえない かくしえない |
画しえません かくしえません |