受け付ける (うけつける) — tiếp nhận, chấp nhận, thụ lý
受け付ける
tiếp nhận
Tần suất #4722
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
uketsukeru
うけつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけつける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受け付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp nhận
- chấp nhận
- thụ lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受け付ける うけつける |
受け付けます うけつけます |
| Present negative |
受け付けない うけつけない |
受け付けません うけつけません |
| Past |
受け付けた うけつけた |
受け付けました うけつけました |
| Past negative |
受け付けなかった うけつけなかった |
受け付けませんでした うけつけませんでした |
| Te-form |
受け付けて うけつけて |
受け付けまして うけつけまして |
| Potential |
受け付けられる うけつけられる |
受け付けられます うけつけられます |
| Potential negative |
受け付けられない うけつけられない |
受け付けられません うけつけられません |