Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受け付ける (うけつける) — tiếp nhận, chấp nhận, thụ lý

受うけ付つける tiếp nhận
Tần suất #4722 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

uketsukeru

うけつける
Pitch うけつける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受け付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp nhận
  • chấp nhận
  • thụ lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受け付ける

うけつける

受け付けます

うけつけます

Present negative

受け付けない

うけつけない

受け付けません

うけつけません

Past

受け付けた

うけつけた

受け付けました

うけつけました

Past negative

受け付けなかった

うけつけなかった

受け付けませんでした

うけつけませんでした

Te-form

受け付けて

うけつけて

受け付けまして

うけつけまして

Potential

受け付けられる

うけつけられる

受け付けられます

うけつけられます

Potential negative

受け付けられない

うけつけられない

受け付けられません

うけつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.