虐殺 (ぎゃくさつ) — thảm sát, tàn sát, diệt chủng

ぎゃくさつ thảm sát
Tần suất #4720 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gyakusatsu

Pitch ぎゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thảm sát
  • tàn sát
  • diệt chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.