虐殺 (ぎゃくさつ) — thảm sát, tàn sát, diệt chủng
虐殺
thảm sát
Tần suất #4720
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gyakusatsu
ぎゃくさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎゃくさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 虐殺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thảm sát
- tàn sát
- diệt chủng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
虐殺する ぎゃくさつする |
虐殺します ぎゃくさつします |
| Present negative |
虐殺しない ぎゃくさつしない |
虐殺しません ぎゃくさつしません |
| Past |
虐殺した ぎゃくさつした |
虐殺しました ぎゃくさつしました |
| Past negative |
虐殺しなかった ぎゃくさつしなかった |
虐殺しませんでした ぎゃくさつしませんでした |
| Te-form |
虐殺して ぎゃくさつして |
虐殺しまして ぎゃくさつしまして |
| Potential |
虐殺できる ぎゃくさつできる |
虐殺できます ぎゃくさつできます |
| Potential negative |
虐殺できない ぎゃくさつできない |
虐殺できません ぎゃくさつできません |