Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

虐殺 (ぎゃくさつ) — thảm sát, tàn sát, diệt chủng

虐ぎゃく殺さつ thảm sát
Tần suất #4720 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gyakusatsu

ぎゃくさつ
Pitch ぎゃくさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 虐殺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thảm sát
  • tàn sát
  • diệt chủng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

虐殺する

ぎゃくさつする

虐殺します

ぎゃくさつします

Present negative

虐殺しない

ぎゃくさつしない

虐殺しません

ぎゃくさつしません

Past

虐殺した

ぎゃくさつした

虐殺しました

ぎゃくさつしました

Past negative

虐殺しなかった

ぎゃくさつしなかった

虐殺しませんでした

ぎゃくさつしませんでした

Te-form

虐殺して

ぎゃくさつして

虐殺しまして

ぎゃくさつしまして

Potential

虐殺できる

ぎゃくさつできる

虐殺できます

ぎゃくさつできます

Potential negative

虐殺できない

ぎゃくさつできない

虐殺できません

ぎゃくさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.