(かん) — quan điểm, cách nhìn, quan

かん quan điểm
Tần suất #948 Lớp 4 1 ký tự noun

kan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan điểm
  • cách nhìn
  • quan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.