Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観戦 (かんせん) — xem thi đấu, quan chiến

観かん戦せん xem thi đấu
Tần suất #2910 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kansen

かんせん
Pitch かんせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 観戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem thi đấu
  • quan chiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観戦する

かんせんする

観戦します

かんせんします

Present negative

観戦しない

かんせんしない

観戦しません

かんせんしません

Past

観戦した

かんせんした

観戦しました

かんせんしました

Past negative

観戦しなかった

かんせんしなかった

観戦しませんでした

かんせんしませんでした

Te-form

観戦して

かんせんして

観戦しまして

かんせんしまして

Potential

観戦できる

かんせんできる

観戦できます

かんせんできます

Potential negative

観戦できない

かんせんできない

観戦できません

かんせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.