観戦 (かんせん) — xem thi đấu, quan chiến
観戦
xem thi đấu
Tần suất #2910
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kansen
かんせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 観戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem thi đấu
- quan chiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観戦する かんせんする |
観戦します かんせんします |
| Present negative |
観戦しない かんせんしない |
観戦しません かんせんしません |
| Past |
観戦した かんせんした |
観戦しました かんせんしました |
| Past negative |
観戦しなかった かんせんしなかった |
観戦しませんでした かんせんしませんでした |
| Te-form |
観戦して かんせんして |
観戦しまして かんせんしまして |
| Potential |
観戦できる かんせんできる |
観戦できます かんせんできます |
| Potential negative |
観戦できない かんせんできない |
観戦できません かんせんできません |