観客 (かんきゃく) — khán giả, người xem

かんきゃく khán giả
Tần suất #2205 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kankyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khán giả
  • người xem

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.