Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観る (みる) — xem, ngắm

観みる xem
Tần suất #745 Lớp 4 2 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive

miru

みる
Post

Ghi nhớ 観る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem
  • ngắm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. えいがや しあいを、目(め)で たのしむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観る

みる

観ます

みます

Present negative

観ない

みない

観ません

みません

Past

観た

みた

観ました

みました

Past negative

観なかった

みなかった

観ませんでした

みませんでした

Te-form

観て

みて

観まして

みまして

Potential

観られる

みられる

観られます

みられます

Potential negative

観られない

みられない

観られません

みられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.