観る (みる) — xem, ngắm
観る
xem
Ghi nhớ 観る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem
- ngắm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- えいがや しあいを、目で たのしむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観る みる |
観ます みます |
| Present negative |
観ない みない |
観ません みません |
| Past |
観た みた |
観ました みました |
| Past negative |
観なかった みなかった |
観ませんでした みませんでした |
| Te-form |
観て みて |
観まして みまして |
| Potential |
観られる みられる |
観られます みられます |
| Potential negative |
観られない みられない |
観られません みられません |