観察 (かんさつ) — quan sát, khảo sát
観察
quan sát
Tần suất #1572
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kansatsu
かんさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 観察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan sát
- khảo sát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの ようすを よく 見て しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観察する かんさつする |
観察します かんさつします |
| Present negative |
観察しない かんさつしない |
観察しません かんさつしません |
| Past |
観察した かんさつした |
観察しました かんさつしました |
| Past negative |
観察しなかった かんさつしなかった |
観察しませんでした かんさつしませんでした |
| Te-form |
観察して かんさつして |
観察しまして かんさつしまして |
| Potential |
観察できる かんさつできる |
観察できます かんさつできます |
| Potential negative |
観察できない かんさつできない |
観察できません かんさつできません |