Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観察 (かんさつ) — quan sát, khảo sát

観かん察さつ quan sát
Tần suất #1572 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kansatsu

かんさつ
Pitch かんさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 観察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan sát
  • khảo sát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの ようすを よく 見(み)て しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観察する

かんさつする

観察します

かんさつします

Present negative

観察しない

かんさつしない

観察しません

かんさつしません

Past

観察した

かんさつした

観察しました

かんさつしました

Past negative

観察しなかった

かんさつしなかった

観察しませんでした

かんさつしませんでした

Te-form

観察して

かんさつして

観察しまして

かんさつしまして

Potential

観察できる

かんさつできる

観察できます

かんさつできます

Potential negative

観察できない

かんさつできない

観察できません

かんさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.