Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

考える (かんがえる) — suy nghĩ, cân nhắc

考かんがえる suy nghĩ
Tần suất #150 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

kangaeru

かんがえる
Pitch かんがえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 考える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suy nghĩ
  • cân nhắc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 頭(あたま)の なかで ものごとを いろいろ 思(おも)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

考える

かんがえる

考えます

かんがえます

Present negative

考えない

かんがえない

考えません

かんがえません

Past

考えた

かんがえた

考えました

かんがえました

Past negative

考えなかった

かんがえなかった

考えませんでした

かんがえませんでした

Te-form

考えて

かんがえて

考えまして

かんがえまして

Potential

考えられる

かんがえられる

考えられます

かんがえられます

Potential negative

考えられない

かんがえられない

考えられません

かんがえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.