考える (かんがえる) — suy nghĩ, cân nhắc
kangaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy nghĩ
- cân nhắc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 頭の なかで ものごとを いろいろ 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本では、トヨタの生産方式を入口にして、仕事を少しずつよくする方法を考えます。
Kono hon de wa, toyota no seisan houshiki o iriguchi ni shite, shigoto o sukoshi zutsu yoku suru houhou o kangaemasu.
In this book, we use Toyota's production system as a starting point to consider ways of gradually improving work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (50) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
考える かんがえる |
考えます かんがえます |
| Present negative |
考えない かんがえない |
考えません かんがえません |
| Past |
考えた かんがえた |
考えました かんがえました |
| Past negative |
考えなかった かんがえなかった |
考えませんでした かんがえませんでした |
| Te-form |
考えて かんがえて |
考えまして かんがえまして |
| Potential |
考えられる かんがえられる |
考えられます かんがえられます |
| Potential negative |
考えられない かんがえられない |
考えられません かんがえられません |