Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敢行 (かんこう) — decisive action, going through with, daring to do

敢かん行こう decisive action
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kankou

かんこう
Post

Ghi nhớ 敢行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • decisive action
  • going through with
  • daring to do
  • carrying out

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敢行する

かんこうする

敢行します

かんこうします

Present negative

敢行しない

かんこうしない

敢行しません

かんこうしません

Past

敢行した

かんこうした

敢行しました

かんこうしました

Past negative

敢行しなかった

かんこうしなかった

敢行しませんでした

かんこうしませんでした

Te-form

敢行して

かんこうして

敢行しまして

かんこうしまして

Potential

敢行できる

かんこうできる

敢行できます

かんこうできます

Potential negative

敢行できない

かんこうできない

敢行できません

かんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.