行く (いく) — đi
iku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いる ところから はなれて、ほかの ところへ むかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
部屋の反対側へ袋を取りに行く。
Heya no hantai gawa e fukuro o tori ni iku.
Go and get a bag from the other side of the room.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行く いく |
行きます いきます |
| Present negative |
行かない いかない |
行きません いきません |
| Past |
行った いった |
行きました いきました |
| Past negative |
行かなかった いかなかった |
行きませんでした いきませんでした |
| Te-form |
行って いって |
行きまして いきまして |
| Potential |
行ける いける |
行けます いけます |
| Potential negative |
行けない いけない |
行けません いけません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 行く.
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 行く to go godan verb (iku/yuku) intransitive
- 書く viết godan verb (-ku) transitive
- 読む đọc godan verb (-mu) transitive
- 見る nhìn auxiliary verb ichidan verb transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 食べる ăn ichidan verb transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 歩く đi bộ godan verb (-ku) intransitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive