Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行く (いく) — đi

行いく đi
Tần suất #30 Lớp 2 2 ký tự auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive action

iku

いく
Pitch いく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いる ところから はなれて、ほかの ところへ むかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行く

いく

行きます

いきます

Present negative

行かない

いかない

行きません

いきません

Past

行った

いった

行きました

いきました

Past negative

行かなかった

いかなかった

行きませんでした

いきませんでした

Te-form

行って

いって

行きまして

いきまして

Potential

行ける

いける

行けます

いけます

Potential negative

行けない

いけない

行けません

いけません

See all 69 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.