行く (いく) — đi
行く
đi
Tần suất #30
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
godan verb (iku/yuku) · intransitive
Từ loại (JMdict: aux-v, v5k-s, vi) action
iku
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- đi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 行く.
に
Particles
destination
へ
Particles
direction / destination
から
Particles
from (origin in time or space)
〜て
Verb forms
connective form (and then, and)
〜た
Verb forms
plain past affirmative
〜ない
Verb forms
plain negative (don't / doesn't / not)
〜ます
Verb forms
polite non-past affirmative
〜ば
Conditionals
if (hypothetical conditional)