Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行動 (こうどう) — hành động, hành vi

行こう動どう hành động
Tần suất #339 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

koudou

こうどう
Pitch こうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hành động
  • hành vi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 体(からだ)を うごかして、何(なに)かを する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行動する

こうどうする

行動します

こうどうします

Present negative

行動しない

こうどうしない

行動しません

こうどうしません

Past

行動した

こうどうした

行動しました

こうどうしました

Past negative

行動しなかった

こうどうしなかった

行動しませんでした

こうどうしませんでした

Te-form

行動して

こうどうして

行動しまして

こうどうしまして

Potential

行動できる

こうどうできる

行動できます

こうどうできます

Potential negative

行動できない

こうどうできない

行動できません

こうどうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.