増設 (ぞうせつ) — mở rộng, tăng thiết, lắp đặt thêm
増設
mở rộng
Tần suất #7827
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zousetsu
ぞうせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở rộng
- tăng thiết
- lắp đặt thêm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増設する ぞうせつする |
増設します ぞうせつします |
| Present negative |
増設しない ぞうせつしない |
増設しません ぞうせつしません |
| Past |
増設した ぞうせつした |
増設しました ぞうせつしました |
| Past negative |
増設しなかった ぞうせつしなかった |
増設しませんでした ぞうせつしませんでした |
| Te-form |
増設して ぞうせつして |
増設しまして ぞうせつしまして |
| Potential |
増設できる ぞうせつできる |
増設できます ぞうせつできます |
| Potential negative |
増設できない ぞうせつできない |
増設できません ぞうせつできません |