Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増設 (ぞうせつ) — mở rộng, tăng thiết, lắp đặt thêm

増ぞう設せつ mở rộng
Tần suất #7827 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zousetsu

ぞうせつ
Pitch ぞうせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở rộng
  • tăng thiết
  • lắp đặt thêm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増設する

ぞうせつする

増設します

ぞうせつします

Present negative

増設しない

ぞうせつしない

増設しません

ぞうせつしません

Past

増設した

ぞうせつした

増設しました

ぞうせつしました

Past negative

増設しなかった

ぞうせつしなかった

増設しませんでした

ぞうせつしませんでした

Te-form

増設して

ぞうせつして

増設しまして

ぞうせつしまして

Potential

増設できる

ぞうせつできる

増設できます

ぞうせつできます

Potential negative

増設できない

ぞうせつできない

増設できません

ぞうせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.