増設 (ぞうせつ) — mở rộng, tăng thiết, lắp đặt thêm

ぞうせつ mở rộng
Tần suất #7827 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

zousetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở rộng
  • tăng thiết
  • lắp đặt thêm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.