館内 (かんない) — bên trong tòa nhà, trong quán

かんない bên trong tòa nhà
Tần suất #9891 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kannai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trong tòa nhà
  • trong quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.