Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

映画館 (えいがかん) — rạp chiếu phim, rạp phim, ánh họa quán

映えい画が館かん rạp chiếu phim
Tần suất #3511 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

eigakan

えいがかん
Pitch えいがかん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 映画館

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rạp chiếu phim
  • rạp phim
  • ánh họa quán

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.