借地 (しゃくち) — leased land
借地
leased land
Ghi nhớ 借地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leased land
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
借地する しゃくちする |
借地します しゃくちします |
| Present negative |
借地しない しゃくちしない |
借地しません しゃくちしません |
| Past |
借地した しゃくちした |
借地しました しゃくちしました |
| Past negative |
借地しなかった しゃくちしなかった |
借地しませんでした しゃくちしませんでした |
| Te-form |
借地して しゃくちして |
借地しまして しゃくちしまして |
| Potential |
借地できる しゃくちできる |
借地できます しゃくちできます |
| Potential negative |
借地できない しゃくちできない |
借地できません しゃくちできません |