Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

借地 (しゃくち) — leased land

借しゃく地ち leased land
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

shakuchi

しゃくち
Post

Ghi nhớ 借地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leased land

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

借地する

しゃくちする

借地します

しゃくちします

Present negative

借地しない

しゃくちしない

借地しません

しゃくちしません

Past

借地した

しゃくちした

借地しました

しゃくちしました

Past negative

借地しなかった

しゃくちしなかった

借地しませんでした

しゃくちしませんでした

Te-form

借地して

しゃくちして

借地しまして

しゃくちしまして

Potential

借地できる

しゃくちできる

借地できます

しゃくちできます

Potential negative

借地できない

しゃくちできない

借地できません

しゃくちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.