Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前借り (まえがり) — getting an advance (on one's salary)

前まえ借がり getting an advance (on one's salary)
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

maegari

まえがり
Post

Ghi nhớ 前借り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • getting an advance (on one's salary)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前借りする

まえがりする

前借りします

まえがりします

Present negative

前借りしない

まえがりしない

前借りしません

まえがりしません

Past

前借りした

まえがりした

前借りしました

まえがりしました

Past negative

前借りしなかった

まえがりしなかった

前借りしませんでした

まえがりしませんでした

Te-form

前借りして

まえがりして

前借りしまして

まえがりしまして

Potential

前借りできる

まえがりできる

前借りできます

まえがりできます

Potential negative

前借りできない

まえがりできない

前借りできません

まえがりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.