Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

借り入れ (かりいれ) — borrowing (money)

借かり入いれ borrowing (money)
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

kariire

かりいれ
Post

Ghi nhớ 借り入れ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • borrowing (money)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

借り入れする

かりいれする

借り入れします

かりいれします

Present negative

借り入れしない

かりいれしない

借り入れしません

かりいれしません

Past

借り入れした

かりいれした

借り入れしました

かりいれしました

Past negative

借り入れしなかった

かりいれしなかった

借り入れしませんでした

かりいれしませんでした

Te-form

借り入れして

かりいれして

借り入れしまして

かりいれしまして

Potential

借り入れできる

かりいれできる

借り入れできます

かりいれできます

Potential negative

借り入れできない

かりいれできない

借り入れできません

かりいれできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.