化石 (かせき) — hóa thạch
化石
hóa thạch
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaseki
かせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 化石
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hóa thạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
化石する かせきする |
化石します かせきします |
| Present negative |
化石しない かせきしない |
化石しません かせきしません |
| Past |
化石した かせきした |
化石しました かせきしました |
| Past negative |
化石しなかった かせきしなかった |
化石しませんでした かせきしませんでした |
| Te-form |
化石して かせきして |
化石しまして かせきしまして |
| Potential |
化石できる かせきできる |
化石できます かせきできます |
| Potential negative |
化石できない かせきできない |
化石できません かせきできません |