Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

河川敷 (かせんじき) — flood plain, river terrace, riverside area

河か川せん敷じき flood plain
3 ký tự 混合 mixed noun

kasenjiki

かせんじき
Post

Ghi nhớ 河川敷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • flood plain
  • river terrace
  • riverside area
  • area between river and river bank

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.