語らう (かたらう) — to talk, to tell, to recite
語らう
to talk
Ghi nhớ 語らう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to talk
- to tell
- to recite
- to pledge
- to conspire with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
語らう かたらう |
語らいます かたらいます |
| Present negative |
語らわない かたらわない |
語らいません かたらいません |
| Past |
語らった かたらった |
語らいました かたらいました |
| Past negative |
語らわなかった かたらわなかった |
語らいませんでした かたらいませんでした |
| Te-form |
語らって かたらって |
語らいまして かたらいまして |
| Potential |
語らえる かたらえる |
語らえます かたらえます |
| Potential negative |
語らえない かたらえない |
語らえません かたらえません |