Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

語らう (かたらう) — to talk, to tell, to recite

語かたらう to talk
Lớp 2 3 ký tự godan verb (-u) transitive

katarau

かたらう
Post

Ghi nhớ 語らう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to talk
  • to tell
  • to recite
  • to pledge
  • to conspire with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

語らう

かたらう

語らいます

かたらいます

Present negative

語らわない

かたらわない

語らいません

かたらいません

Past

語らった

かたらった

語らいました

かたらいました

Past negative

語らわなかった

かたらわなかった

語らいませんでした

かたらいませんでした

Te-form

語らって

かたらって

語らいまして

かたらいまして

Potential

語らえる

かたらえる

語らえます

かたらえます

Potential negative

語らえない

かたらえない

語らえません

かたらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.